WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
隐私
HSK6
n
0 · Lv.1
yǐnsī
việc riêng tư; sự riêng tư; quyền riêng tư
漢越 ẩn tư
字解构
Phân tích chữ
隐
yǐn
HSK6
ẩn núp; trốn; cất giấu
私
sī
HSK5
riêng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
隐私权
yǐn sī quán
HSK6
quyền riêng tư
个人隐私
gè rén yǐn sī
HSK6
quyền riêng tư cá nhân
隐私政策
yǐn sī zhèng cè
HSK6
chính sách bảo mật
隐私条款
yǐn sī tiáo kuǎn
HSK7-9
chính sách bảo mật; chính sách riêng tư; chính sách quyền riêng tư; Điều khoản bảo mật
隐私设置
yǐn sī shè zhì
HSK6
cài đặt cá nhân; Cài đặt quyền riêng tư; Thiết lập bảo mật thông tin cá nhân
查词
复习
真题
工具
我的