返回查词
秤
chèng
ㄔㄥˋHSK7-9n单字
cái cân; cân đòn
balance; scales; steelyard 参见: 秤 锤;过 秤 ;弹簧 秤 自动 秤 automatic scales 浴室磅 秤 bathroom scales 手 秤 hand scales 柜台 秤 counter scales 地 秤 platform scales 厨房用 秤 kitchen scales 把水果过 秤 weigh the fruit in the scales/balance
漢越 xứng
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 测定物体重量的器具,有杆秤、地秤、案秤、弹簧秤等多种特指杆秤
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK7-9
cái cân; cân đòn
测定物体重量的器具,有杆秤、地秤、案秤、弹簧秤等多种特指杆秤
他把东西放在秤上。
Tā bǎ dōngxi fàng zài chèng shàng.
≈HSK5
Anh ấy đặt đồ lên trên cái cân.
He put the things on the scale.
这个秤很准。
Zhège chèng hěn zhǔn.
≈HSK5
Cái cân này rất chuẩn.
This scale is very accurate.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️