返回查词 秩序zhìxùHSK6trật tự; quy tắc; trình tự秩禄zhì lùHSK6chức vụ và tiền lương品秩pǐn zhìHSK6Cấp bực quan lại và bổng trật (mức lương bổng cao thấp).
☆Tương tự: phẩm cấp 品級.秩序美zhì xù měiHSK6Vẻ đẹp của trật tự, sự hài hòa trong trật tự秩序井然zhì xù jǐng ránHSK6Trật tự, ngăn nắp社会秩序shè huì zhì xùHSK6trật tự xã hội市场秩序shì chǎng zhì xùHSK6trật tự thị trường
秩
zhì
ㄓˋHSK6n单字
trật tự; thứ tự
official salary; stipend 厚 秩 high official salary
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 次序
- 俸禄,也指官的品级
- 十年
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK6
trật tự; thứ tự
次序
义项 ②n≈HSK6
bổng lộc; cấp bậc (quan lại)
俸禄,也指官的品级
义项 ③n≈HSK6
mười năm
十年
七十岁大寿。
Qīshí suì dàshòu.
≈HSK5
ăn mừng bảy mươi tuổi.
A grand celebration for the seventieth birthday.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️