拼
社会秩序
HSK6n 0 · Lv.1
shèhuìzhìxù
trật tự xã hội
漢越
字解构
Phân tích chữ社shèHSK4tổ chức; xã hội; cộng đồng; câu lạc bộ会huìHSK1hội, họp, hợp lại秩zhìHSK6trật tự; thứ tự序xùHSK4thứ tự; trình tự; trật tự
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分