WinHSK
返回查词
dào
ㄉㄠˋ
HSK6n单字

cây lúa

rice; paddy 参见:旱 稻 ;晚 稻 麦茬 稻 rice following wheat 种 稻 cultivate/grow/raise rice 打 稻 hull/thresh rice

漢越 đạo

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一年生草本植物,茎细长直立,中空有节,叶狭长,籽实叫谷子,去壳后叫大米,是我国的主要粮食作物

义项

Nghĩa
义项 nHSK6

cây lúa

一年生草本植物,茎细长直立,中空有节,叶狭长,籽实叫谷子,去壳后叫大米,是我国的主要粮食作物

今年水稻的收成很好。

Jīnnián shuǐdào de shōucheng hěn hǎo.

HSK5

Năm nay thu hoạch lúa rất tốt.

This year's rice harvest is very good.

农民正在收割稻子。

Nóngmín zhèngzài shōugē dàozi.

HSK5

Nông dân đang thu hoạch lúa.

The farmers are harvesting rice.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️