WinHSK

稻米

HSK6n
0 · Lv.1
dào

gạo; cơm; lúa; thóc gạo

rice [ 相关词条 ] 稻米加工业 [名] rice-processing industry 稻米脱壳机 [名] rice huller

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan