WinHSK
返回查词
ㄐㄧ
HSK7-9v单字

ngừng; dừng lại; kéo dài; trì hoãn; ngưng trệ

delay; detain; procrastinate 参见: 稽 留; 稽 延

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 稽首

义项

Nghĩa
义项 vHSK7-9

rập đầu lạy; cúi đầu

稽首

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️