拼
稽延
HSK7-9v 0 · Lv.1
jīyán
kéo dài; trì hoãn
漢越
字解构
Phân tích chữ稽jīHSK7-9ngừng; dừng lại; kéo dài; trì hoãn; ngưng trệ延yánHSK5kéo dài; mở rộng; lan rộng; vươn dài
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
kéo dài; trì hoãn
认识每个字,再去看它们组成的词 →