WinHSK
返回查词
ㄎㄨ
HSK7-9n单字

hố; hầm; hang; lỗ; ngách

den; lair 参见:赌 窟 ;魔 窟 ;贫民 窟

漢越 quật

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 洞穴
  2. 某种人聚集或聚居的场所

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

hố; hầm; hang; lỗ; ngách

洞穴

山上有个神秘洞穴。

shān shàng yǒu gè shén mì dòng xué

HSK6

Trên núi có một hang động bí ẩn.

There is a mysterious cave on the mountain.

那个洞穴里十分昏暗。

nà gè dòng xué lǐ shí fēn hūn àn

HSK6

Trong hang đó rất tối tăm.

It is very dark inside that cave.

义项 nHSK7-9

khu vực; địa phận; chốn; khu; ổ

某种人聚集或聚居的场所

坏人藏身的洞穴。

huài rén cáng shēn de dòng xué

HSK6

Nơi ẩn náu của kẻ xấu.

A cave where bad guys hide.

赌徒聚集的地方。

dǔ tú jù jí de dì fāng

HSK6

Nơi tụ tập của người đánh bạc.

A place where gamblers gather.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️