WinHSK

石窟

HSK7-9n
0 · Lv.1
shíkū

động đá; hang đá

rock cave; grotto 龙门 石窟 Longmen Grottoes [in Luoyang, Henan Province] [ 相关词条 ] 石窟寺 [名] [考古] cave/grotto temple

漢越 thạch quật

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →