WinHSK
返回查词
kuī
ㄎㄨㄟ
HSK7-9v单字

hé; nhìn lén; nhìn trộm; dòm ngó; liếc trộm

observe on the sly; watch in the dark; pry about

漢越 khuy

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 从孔隙或隐蔽处察看

义项

Nghĩa
义项 vHSK7-9

hé; nhìn lén; nhìn trộm; dòm ngó; liếc trộm

从孔隙或隐蔽处察看

他在门后偷看。

tā zài mén hòu tōu kàn

HSK5

Anh ấy nhìn trộm từ sau cánh cửa.

He peeked from behind the door.

小孩偷看这个房间。

xiǎo hái tōu kàn zhè gè fáng jiān

HSK5

Đứa trẻ nhìn trộm căn phòng này.

The child peeked into this room.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️