拼
窥屏
HSK7-9n 0 · Lv.1
kuīpíng
Seen; nhìn trộm màn hình; lén nhìn màn hình không rep; quan sát màn hình
漢越
字解构
Phân tích chữ窥kuīHSK7-9hé; nhìn lén; nhìn trộm; dòm ngó; liếc trộm屏píng多音HSK5bình phong / (những vật có hình dạng giống bình phong)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分