WinHSK
返回查词
窿
lóng
ㄌㄨㄥ˙
HSK7-9n单字

hầm lò (đường hầm trong mỏ than đá)

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 煤矿坑道

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

hầm lò (đường hầm trong mỏ than đá)

煤矿坑道

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️