WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
窟窿眼
HSK7-9
n
0 · Lv.1
kū
lóng
yǎn
Lỗ hổng, lỗ thủng
漢越
字解构
Phân tích chữ
窟
kū
HSK7-9
hố; hầm; hang; lỗ; ngách
窿
lóng
HSK7-9
hầm lò (đường hầm trong mỏ than đá)
眼
yǎn
HSK2
mắt
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
窟窿眼儿
kū lóng yǎn ér
HSK7-9
hố nhỏ; lỗ nhỏ; kẽ hở
查词
复习
真题
工具
我的