返回查词
笠
lì
ㄌㄧˋHSK1n单字
nón (lá)
large bamboo/straw hat with a conical crown and broad brim 参见:斗 笠
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用竹或草编成的帽子,可以遮雨,遮阳光
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
nón (lá)
用竹或草编成的帽子,可以遮雨,遮阳光
我家有很多斗笠。
Wǒ jiā yǒu hěn duō dǒulì.
≈HSK4
Nhà tôi có rất nhiều nón.
My family has many conical hats.
他戴着斗笠。
Tā dài zhe dǒulì.
≈HSK6
Anh ấy đội nón lá.
He is wearing a conical hat.
她买了一顶斗笠。
tā mǎi le yī dǐng dǒu lì
≈HSK6
Cô ấy mua một cái nón lá.
She bought a conical hat.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️