拼
佩戴斗笠
HSK7-9n 0 · Lv.1
pèidàidòulì
đội nón
漢越
字解构
Phân tích chữ佩pèiHSK6đeo戴dàiHSK4đội; đeo; cài; mang斗dòu多音HSK5đấu tranh; đánh nhau; đánh / nỗ lực; phấn đấu笠lìHSK7-9nón (lá)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分