phù tiết (thẻ tre để làm tin)
magic figures [drawn by Daoist/Taoist priests to invoke or expel spirits and bring good or ill fortune]; charm 参见: 符 咒;护身 符
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 符节
- 代表事物的标记;记号
- 道士所画的一种图形或线条,声称能驱使鬼神、给人带来祸福
- 姓
- 符合 (多跟''相''或''不''合用)
义项
Nghĩaphù tiết (thẻ tre để làm tin)
符节
他说的话跟事实不相符。
Tā shuō de huà gēn shìshí bù xiāngfú.
Những gì anh ấy nói không khớp với sự thật.
What he said does not match the facts.
隋唐时期,朝廷会给每位官员发一个“鱼符”,相当于官员的“身份证”。
dấu; ký hiệu; dấu hiệu
代表事物的标记;记号
bùa; bùa chú; lá bùa
道士所画的一种图形或线条,声称能驱使鬼神、给人带来祸福
她把那张符贴在门上,保护全家平安。
Tā bǎ nà zhāng fú tiē zài mén shàng, bǎohù quán jiā píng'ān.
Cô ấy dán lá bùa đó lên cửa để bảo vệ sự bình an cho cả gia đình.
She stuck that talisman on the door to protect the whole family's safety.
他随身带着一张护身符,希望可以辟邪。
tā suí shēn dài zhe yī zhāng hù shēn fú, xī wàng kě yǐ bì xié
Anh ấy mang theo một lá bùa hộ mệnh, hy vọng có thể tránh tà.
He carries a talisman with him, hoping it can ward off evil.
họ Phù
姓
我姓符。
Wǒ xìng Fú.
Tôi họ Phù.
My surname is Fu.
phù hợp; ăn khớp; đúng
符合 (多跟''相''或''不''合用)
她的能力非常符合这个职位的要求。
Tā de nénglì fēicháng fúhé zhège zhíwèi de yāoqiú.
Năng lực của cô ấy rất phù hợp với yêu cầu của vị trí này.
Her abilities are very suitable for the requirements of this position.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️