拼
符合
HSK4v 0 · Lv.1
fúhé
phù hợp; ăn khớp
coincidence 符合 计数 coincidence counting 符合 校正 coincidence correction [ 相关词条 ] 符合摆 [名] [物理] coincidence pendulum 符合电路 [名] coincident circuit
漢越 phù hợp
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分