WinHSK
返回查词
bèn
ㄅㄣˋ
HSK4adj单字

đần; ngốc; đần độn; ngốc nghếch

漢越 bát

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 记忆力和理解力差;不聪明
  2. 不灵巧;不灵活
  3. 粗重;费力气的

义项

Nghĩa
义项 adjHSK4

đần; ngốc; đần độn; ngốc nghếch

记忆力和理解力差;不聪明

你怎么这么笨?

Nǐ zěnme zhème bèn?

HSK3

Sao bạn lại đần thế?

Why are you so stupid?

他一点儿也不笨。

Tā yīdiǎnr yě bù bèn.

HSK4

Anh ấy không ngu một chút nào.

He is not stupid at all.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK4

vụng về; lóng ngóng; chậm chạp

不灵巧;不灵活

他嘴笨,不会说话。

Tā zuǐ bèn, bù huì shuō huà.

HSK5

Anh ấy ăn nói vụng về, không biết nói chuyện.

He is clumsy with words and doesn't know how to talk.

义项 adjHSK4

thô kệch; cục mịch; nặng nề; nặng nhọc

粗重;费力气的

Tình huống & hội thoại

姐,您这儿有中国地图吗?HSK4
姐,您这儿有中国地图吗?
没有,你要地图做什么?
我想看看长江都经过了哪些省市,你知道吗?
真笨!上网一查不就知道了吗?
那不一样。
姐,您这儿有中国地图吗?HSK4
姐,您这儿有中国地图吗?
没有,你要地图做什么?
我想看看长江都经过了哪些省市,你知道吗?
真笨!上网一查不就知道了吗?
那不一样。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️