WinHSK

粗笨

HSK4adj
0 · Lv.1
cūbèn

thô kệch; không nhanh nhẹn; vụng về; lóng ngóng (dáng vẻ, cử chỉ); lóng nhóng

heavy; unwieldy; bulky; cumbersome 粗笨 的椅子 heavy-footed chair 粗笨 的家具 unwieldy/bulky furniture 粗笨 的工作 rough and heavy work

漢越 thô bát

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan