返回查词 篱笆líbɑHSK1rào giậu; hàng rào (dựng bằng tre, cành cây)藩篱fān líHSK1rào; rào cản; hàng rào; rào giậu笊篱zhào líHSK1cái vợt围篱wéi líHSK1rào chắn树篱shù líHSK1hàng rào cây樊篱fán líHSK1hàng rào; sự trói buộc (ví với sự hạn chế của sự việc)栅篱shān líHSK1rào chắn篱落lí luòHSK1hàng rào; bờ giậu竹篱zhú líHSK1bờ tre; Rào tre; hàng rào bằng tre绿篱lǜ líHSK1hàng rào cây xanh
篱
lí
ㄌㄧˊHSK1n单字
cái vợt (được đan bằng dây thép, tre... có cán dùng để vớt thức ăn trong nước)
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 笊篱: 用金属丝、竹篾或柳条等制成的能漏水的用具,有长柄,用来捞东西
- 篱笆
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
cái vợt (được đan bằng dây thép, tre... có cán dùng để vớt thức ăn trong nước)
笊篱: 用金属丝、竹篾或柳条等制成的能漏水的用具,有长柄,用来捞东西
义项 ②n≈HSK1
hàng rào (dựng bằng cành cây, tre)
篱笆
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️