WinHSK
返回查词
ㄌㄧˊ
HSK1n单字

cái vợt (được đan bằng dây thép, tre... có cán dùng để vớt thức ăn trong nước)

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 笊篱: 用金属丝、竹篾或柳条等制成的能漏水的用具,有长柄,用来捞东西
  2. 篱笆

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

cái vợt (được đan bằng dây thép, tre... có cán dùng để vớt thức ăn trong nước)

笊篱: 用金属丝、竹篾或柳条等制成的能漏水的用具,有长柄,用来捞东西

义项 nHSK1

hàng rào (dựng bằng cành cây, tre)

篱笆

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️