拼
藩篱
HSK1n 0 · Lv.1
fānlí
rào; rào cản; hàng rào; rào giậu
hedge; fence; barrier; hindrance 打破 藩篱 break through the barrier
漢越
字解构
Phân tích chữ藩fānHSK1rào; hàng rào; rào giậu篱líHSK1cái vợt (được đan bằng dây thép, tre... có cán dùng để vớt thức ăn trong nước)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分