返回查词 国籍guójíHSK4quốc tịch书籍shūjíHSK6sách; sách vở籍贯jíguànHSK7-9quê quán外籍wàijíHSK7-9ngoại tịch; quốc tịch nước ngoài户籍hù jíHSK4hộ khẩu典籍diǎnjíHSK4sách xưa; sách cổ; điển tịch秘籍mì jíHSK5bí kíp; bí quyết; sách quý祖籍zǔjíHSK7-9nguyên quán; quê nội学籍xué jíHSK4học tịch (sổ ghi tên cũng như tư cách của học sinh một trường nào đó)慰籍wèi jíHSK5an ủi
籍
jí
ㄐㄧˊHSK4n单字
sách; thư tịch; sách vở
membership 参见:国 籍 ;党 籍 ;外 籍
漢越 tịch
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 书籍;册子
- 籍贯
- 代表个人对国家、组织的隶属关系
- (Jí) 姓
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK4
sách; thư tịch; sách vở
书籍;册子
那堆书是旧书。
Nà duī shū shì jiù shū.
≈HSK2
Đống sách đó là sách cũ.
That pile of books is old books.
这些书籍很有价值。
Zhè xiē shū jí hěn yǒu jià zhí.
≈HSK5
Những cuốn sách này rất có giá trị.
These books are very valuable.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK4
quê quán
籍贯
他的籍贯是广东。
Tā de jíguàn shì Guǎngdōng.
≈HSK5
Quê của anh ấy là Quảng Đông.
His place of origin is Guangdong.
义项 ③n≈HSK4
tịch (quan hệ lệ thuộc giữa cá nhân đối với nhà nước hoặc một tổ chức)
代表个人对国家、组织的隶属关系
他的国籍是中国。
Tā de guó jí shì Zhōng guó.
≈HSK5
Quốc tịch của anh ấy là Trung Quốc.
His nationality is Chinese.
义项 ④n≈HSK4
họ Tịch
(Jí) 姓
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️