拼
学籍
HSK4n 0 · Lv.1
xuéjí
học tịch (sổ ghi tên cũng như tư cách của học sinh một trường nào đó)
status as a student; name in school registry 学籍 卡 status card as a student 学籍 管理 school roll management 取消 学籍 be struck off the school roll 开除 学籍 be dismissed/expelled from school 保留 学籍 retain one's status as a student
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分