WinHSK
返回查词
Yuè
ㄩㄝˋ
HSK1nlocal, n单字

Lưỡng Quảng; vùng Lưỡng Quảng (chỉ hai tỉnh Quảng Đông, Quảng Tây)

Guangdong and Guangxi

漢越 việt

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指广东、广西
  2. 广东的别称

义项

Nghĩa
义项 nlocal, nHSK1

Lưỡng Quảng; vùng Lưỡng Quảng (chỉ hai tỉnh Quảng Đông, Quảng Tây)

指广东、广西

她对粤文化感兴趣。

Tā duì Yuè wénhuà gǎn xìngqù.

HSK5

Cô ấy quan tâm đến văn hóa của Quảng Đông, Quảng Tây.

She is interested in Cantonese culture.

义项 nlocal, nHSK1

Việt (tên gọi khác của Quảng Đông)

广东的别称

广东是个好地方。

guǎngdōng shì gè hǎo dìfang.

HSK2

Quảng Đông là một nơi tốt.

Guangdong is a good place.

他来自广东。

tā láizì guǎngdōng.

HSK3

Anh ấy đến từ Quảng Đông.

He is from Guangdong.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️