拼
粤语
HSK1n 0 · Lv.1
yuèyǔ
tiếng Quảng Đông; tiếng Quảng
Yue; Cantonese [Chinese dialect with Guangdong accent, spoken in central and south-western Guangdong, and south-eastern Guangxi, Hong Kong and Macao]
漢越
字解构
Phân tích chữ粤YuèHSK1Lưỡng Quảng; vùng Lưỡng Quảng (chỉ hai tỉnh Quảng Đông, Quảng Tây)语yǔHSK1ngôn ngữ, tiếng; lời
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分