WinHSK
返回查词
liáng
ㄌㄧㄤˊ
HSK1n单字

giống lúa tốt

fine grain; choice food 参见: 粱 肉; 膏 粱

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 谷子的优良品种的统称
  2. 精美的主食

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

giống lúa tốt

谷子的优良品种的统称

义项 nHSK1

thức ăn cao cấp

精美的主食

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️