拼
黄粱一梦
HSK1idioms 0 · Lv.1
huángliángyímèng
giấc mộng đẹp nhưng không có thật
漢越
字解构
Phân tích chữ黄huángHSK3vàng; màu vàng粱liángHSK1giống lúa tốt一yīHSK1một, số một, nhất梦mèngHSK4nằm mê; ngủ mơ; nằm mơ; mơ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分