WinHSK
返回查词
ㄇㄧˊ
HSK1n, v单字

cháo

spend extravagantly; waste 参见: 糜 费;奢 糜

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 糜子

义项

Nghĩa
义项 n, vHSK1

cây kê

糜子

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️