返回查词 肉糜ròu míHSK1thịt băm; thịt bằm糜烂mílànHSK1thối nát; thối rữa; nhoét; dớt; nhũn nhùn; nát nhừ糜饭mí fànHSK1cơm ôi; mì fàn - cơm nát; cơm nhão糜费mí fèiHSK1lãng phí鱼糜yú míHSK1cá xay乳糜rǔ míHSK1dịch nhũ (hỗn hợp với dịch nhũ, dịch gan đã mất tính acid là một chất dinh dưỡng của cơ thể)侈糜chǐ míHSK1xa hoa lãng phí; hao tiền tốn của
糜
mí
ㄇㄧˊHSK1n, v单字
cháo
spend extravagantly; waste 参见: 糜 费;奢 糜
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 糜子
义项
Nghĩa义项 ①n, v≈HSK1
cây kê
糜子
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️