拼
乳糜
HSK1n 0 · Lv.1
rǔmí
dịch nhũ (hỗn hợp với dịch nhũ, dịch gan đã mất tính acid là một chất dinh dưỡng của cơ thể)
chyle [ 相关词条 ] 乳糜管 [名] [解剖] lacteal; chyliferous vessel 乳糜尿 [名] [医学] chyluria 乳糜胸 [名] [医学] chylothorax; chylopleura 乳糜泻 [名] [医学] celiac disease 乳糜性腹水 [名] chylous ascites; chyloperitoneum
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分