WinHSK
返回查词
zāo
ㄗㄠ
HSK5adj单字

bã; bã rượu

damage; destroy 参见: 糟 害; 糟 践; 糟 蹋

漢越 tao

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 酿酒余下的渣滓
  2. 朽烂;不结实
  3. (事情或情况)坏;不好
  4. 用酒或糟腌制食物
  5. 损坏;破坏

义项

Nghĩa
义项 nHSK5

bã; bã rượu

酿酒余下的渣滓

我把事情给弄糟了。

Wǒ bǎ shìqing gěi nòngzāo le.

HSK5

Tôi đã làm hỏng mọi chuyện rồi.

I messed things up.

常用来比喻那些违反自然规律、使情况变得更糟的做法。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK5

thối nát; kém; thối; mục; mục nát

朽烂;不结实

这张椅子很糟。

Zhè zhāng yǐ zi hěn zāo.

HSK4

Chiếc ghế này rất mục nát.

This chair is in very bad condition.

这块木头很糟。

Zhè kuài mùtou hěn zāo.

HSK5

Khúc gỗ này rất mục nát.

This piece of wood is very rotten.

义项 adjHSK5

không tốt; xấu; tệ; tồi tề

(事情或情况)坏;不好

今天的运气真糟。

Jīn tiān de yùn qì zhēn zāo.

HSK4

Vận may hôm nay thật tệ.

Today's luck is really bad.

义项 vHSK5

ngâm; ướp; nấu (ngâm hoặc nấu với rượu)

用酒或糟腌制食物

义项 vHSK5

làm hỏng; phá hỏng; huỷ hoại

损坏;破坏

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️