返回查词 糟糕zāogāoHSK5tệ; hỏng; hỏng bét; gay go; kinh khủng; rắc rối; tồi tệ糟蹋zāotàHSK7-9làm hư; làm hại; phá hủy; làm hỏng; lãng phí; phung phí糟了zāo leHSK5ôi thôi; toang rồi; hỏng rồi; trời ơi; hỏng bét糟心zāo xīnHSK5sốt ruột; nóng ruột; bực mình; phiền lòng; lo lắng糟透zāo tòuHSK6tệ; tồi tệ; kinh khủng糟粕zāopòHSK7-9bã; bã rượu; bã đậu糟践zāo jiànHSK5giày xéo; làm nhục; chà đạp; làm hỏng糟糠zāo kāngHSK5cám bã (thường chỉ thức ăn thô, thời xưa người nghèo dùng làm thức ăn.); tao khang搞糟gǎo zāoHSK5làm hỏng; làm sai醪糟láo zāoHSK5cơm rượu; rượu nếp ngọt; rượu gạo (loại rượu ngon của vùng Giang Nam, Trung Quốc)
糟
zāo
ㄗㄠHSK5adj单字
bã; bã rượu
damage; destroy 参见: 糟 害; 糟 践; 糟 蹋
漢越 tao
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 酿酒余下的渣滓
- 朽烂;不结实
- (事情或情况)坏;不好
- 用酒或糟腌制食物
- 损坏;破坏
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK5
bã; bã rượu
酿酒余下的渣滓
我把事情给弄糟了。
Wǒ bǎ shìqing gěi nòngzāo le.
≈HSK5
Tôi đã làm hỏng mọi chuyện rồi.
I messed things up.
常用来比喻那些违反自然规律、使情况变得更糟的做法。
≈HSK6
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adj≈HSK5
thối nát; kém; thối; mục; mục nát
朽烂;不结实
这张椅子很糟。
Zhè zhāng yǐ zi hěn zāo.
≈HSK4
Chiếc ghế này rất mục nát.
This chair is in very bad condition.
这块木头很糟。
Zhè kuài mùtou hěn zāo.
≈HSK5
Khúc gỗ này rất mục nát.
This piece of wood is very rotten.
义项 ③adj≈HSK5
không tốt; xấu; tệ; tồi tề
(事情或情况)坏;不好
今天的运气真糟。
Jīn tiān de yùn qì zhēn zāo.
≈HSK4
Vận may hôm nay thật tệ.
Today's luck is really bad.
义项 ④v≈HSK5
ngâm; ướp; nấu (ngâm hoặc nấu với rượu)
用酒或糟腌制食物
义项 ⑤v≈HSK5
làm hỏng; phá hỏng; huỷ hoại
损坏;破坏
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️