WinHSK

糟蹋

HSK7-9v
0 · Lv.1
zāotà

làm hư; làm hại; phá hủy; làm hỏng; lãng phí; phung phí

violate (a woman); rape 糟蹋 妇女 violate a woman

漢越 tao đạp

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan