WinHSK
返回查词
suǒ
ㄙㄨㄛˇ
HSK5n单字

thừng; cáp; chão (dây)

thick rope

漢越 sách

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 大绳子或大链子
  2. 搜寻;寻找
  3. 要;取
  4. 孤单
  5. 寂寞;没有意味
  6. (Suǒ) 姓

义项

Nghĩa
义项 nHSK5

thừng; cáp; chão (dây)

大绳子或大链子

他的讲话索然无味。

tā de jiǎng huà suǒ rán wú wèi.

HSK6

Bài nói của anh ấy cực kỳ buồn tẻ.

His speech was very dull and uninteresting.

义项 nHSK5

tìm; lục; tìm kiếm

搜寻;寻找

关键字决定搜索结果。

Guānjiàn zì juédìng sōusuǒ jiéguǒ.

HSK4

Từ khóa quyết định kết quả tìm kiếm.

Keywords determine search results.

他努力寻找关键线索。

Tā nǔlì xúnzhǎo guānjiàn xiànsuǒ.

HSK5

Anh ấy nỗ lực tìm kiếm manh mối quan trọng.

He worked hard to find key clues.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK5

lấy; đòi; yêu cầu; yêu sách

要;取

他索赔过高,反而使他的要求无法实现。

tā suǒpéi guò gāo, fǎn'ér shǐ tā de yāoqiú wúfǎ shíxiàn.

HSK6

Việc yêu cầu bồi thường quá cao đã khiến cho ông ta không thể thực hiện được yêu cầu của mình.

His excessive claim for compensation backfired, making his request impossible to fulfill.

义项 nHSK5

tan tác; lẻ loi; cô đơn; trơ trọi

孤单

义项 nHSK5

buồn tẻ; vô vị; tẻ nhạt

寂寞;没有意味

义项 6nHSK5

họ Tác

(Suǒ) 姓

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️