WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
利索
HSK7-9
adj
0 · Lv.1
lìsuo
lưu loát; nhanh nhẹn; hoạt bát; gọn gàng; chỉnh tề
漢越 lợi sách
字解构
Phân tích chữ
利
lì
HSK4
sắc; sắc bén
索
suǒ
HSK5
thừng; cáp; chão (dây)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
利利索索
lì lì suǒ suǒ
HSK7-9
Dứt khoát; chỉnh tề (trong ăn mặc)
干脆利索
gàn cuì lì suǒ
HSK7-9
dứt khoát và gọn gàng
查词
复习
真题
工具
我的