返回查词 紫色zǐsèHSK5màu tím; tím紫菜zǐcàiHSK5tảo tía; rong biển紫薇zǐ wēiHSK5tử vi; cây tử vi; bách nhật hồng紫苏zǐ sūHSK7-9cây tía tô酱紫jiàng zǐHSK6màu đỏ tím; đỏ tím; đỏ tía紫砂zǐ shāHSK5tử sa (một loại đất sét, có nhiều ở Nghi Hưng, tỉnh Giang Tô. Đất rất mịn, hàm lượng sắt cao, sau khi nung có màu nâu đỏ, tím đen. Chủ yếu dùng làm đồ trà.)紫微zǐ wēiHSK5tử vi紫禁zǐ jìnHSK5Bị cấm; Tử Cấm; Cấm thành紫荆zǐ jīngHSK7-9tử kinh (một vị thuốc Đông y)紫藤zǐ téngHSK7-9cây tử đằng
紫
zǐ
ㄗˇHSK5adj单字
màu tím
漢越 tử
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 红和蓝合成的颜色
- 姓
义项
Nghĩa义项 ①adj≈HSK5
màu tím
红和蓝合成的颜色
这片云是淡紫色的。
Zhè piàn yún shì dàn zǐ sè de.
≈HSK4
Đám mây này có màu tím nhạt.
This cloud is light purple.
如果车身颜色是浅色系,如淡紫、淡绿或香槟色,则车主可能多愁善感,有点儿忧郁倾向。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK5
họ Tử
姓
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️