返回查词 花絮huā xùHSK7-9ngoài lề; bên lề, hậu trường (ví với những tin hấp dẫn trên báo chí)絮叨xùdaoHSK7-9nói nhiều; lảm nhảm; lải nhải; luyên thuyên; huyên thuyên柳絮liǔ xùHSK7-9tơ liễu; bông liễu (hạt của cây liễu có tơ, có thể bay theo gió)棉絮miánxùHSK7-9sợi bông絮絮xù xùHSK7-9nói liên miên; nói lải nhải絮语xù yǔHSK7-9nói lải nhải败絮bài xùHSK7-9ruột bông rách; thối rữa飞絮fēi xùHSK7-9bay phất phơ; bềnh bồng; bay lơ lửng麻絮má xùHSK7-9bông vải lanh絮烦xù fánHSK7-9nhàm chán; nhàm
絮
xù
ㄒㄩˋHSK7-9动, 名单字
xơ bông; xơ sợi bông
long-winded; garrulous 参见: 絮 叨; 絮 烦
漢越 nhứ
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 棉絮
- 古代指粗的丝棉
- 像棉絮的东西
- 在衣服、被褥里铺棉花、丝棉等
- 絮叨
义项
Nghĩa义项 ①名≈HSK7-9
xơ bông; xơ sợi bông
棉絮
义项 ②名≈HSK7-9
sợi thô (nói trong sách cổ)
古代指粗的丝棉
义项 ③名≈HSK7-9
vật giống như sợi
像棉絮的东西
义项 ④动≈HSK7-9
ruột chăn; ruột áo bông
在衣服、被褥里铺棉花、丝棉等
义项 ⑤动≈HSK7-9
nói dông dài
絮叨
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️