拼
败絮
HSK7-9n 0 · Lv.1
bàixù
ruột bông rách; thối rữa
something useless 参见:金玉其外, 败絮 其中
漢越
字解构
Phân tích chữ败bàiHSK4thua; chiến bại; thất trận; thất bại; bại (trong chiến tranh hoặc trong thi đấu)絮xùHSK7-9xơ bông; xơ sợi bông
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分