dọc; chiều dọc; thẳng tắp
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 直的;竖的;南北方向的(跟“横”相对)
- 从前到后的
- 纵然
- 指军队编制上的纵队
- 列;行
- 姓
- 有了皱纹
- 身体猛力向上或向前跳
- 释放
- 不加约束
义项
Nghĩadọc; chiều dọc; thẳng tắp
直的;竖的;南北方向的(跟“横”相对)
纵有风雨,我们也去。
Zòng yǒu fēngyǔ, wǒmen yě qù.
Dù có mưa gió, chúng tôi vẫn đi.
Even if there is wind and rain, we will still go.
sâu (nhấn mạnh khoảng cách từ trước ra sau)
从前到后的
dù rằng; dẫu có; mặc dù; dù cho
纵然
纵然困难,他也坚持。
zòng rán kùn nán, tā yě jiān chí
Mặc dù khó khăn, anh ấy vẫn kiên trì.
Even though it was difficult, he persisted.
cánh quân; tung đội (biên chế quân đội Trung Quốc)
指军队编制上的纵队
cột; hàng
列;行
họ Tổng
姓
nhàu; nhăn nheo
有了皱纹
nhảy; nhảy vọt; nhảy lên
身体猛力向上或向前跳
他纵身跃过了栏杆。
Tā zòngshēn yuè guòle lángān.
Anh ấy nhảy vọt qua hàng rào.
He leaped over the railing.
她纵身跳入水中。
Tā zòngshēn tiào rù shuǐ zhōng.
Cô ấy nhảy vọt xuống nước.
She leaped into the water.
thả; thả ra; phóng ra; tung mình
释放
thoải mái; thoả sức; tự do; tha hồ; nuông chiều
不加约束
你可以尽情发挥你的创意。
nǐ kě yǐ jìn qíng fā huī nǐ de chuàng yì
Bạn có thể tự do phát huy sự sáng tạo của mình.
You can give full play to your creativity.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️