拼
纵横
HSK7-9adj, v 0 · Lv.1
zònghéng
ngang dọc; ngang và dọc; dọc ngang
BC) 纵横交错 crisscross
漢越 tung hoành
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
ngang dọc; ngang và dọc; dọc ngang
BC) 纵横交错 crisscross
认识每个字,再去看它们组成的词 →