WinHSK
返回查词
shēn
ㄕㄣ
HSK7-9n单字

thân sĩ

gentry; gentleman 参见:豪 绅 ;乡 绅

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 绅士
  2. 古代士大夫束在腰间的大带子

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

thân sĩ

绅士

绅士总是很礼貌。

Shēnshì zǒngshì hěn lǐmào.

HSK5

Quý ông luôn rất lịch sự.

Gentlemen are always polite.

义项 nHSK7-9

đai áo (quan lại và trí thức thời xưa)

古代士大夫束在腰间的大带子

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️