WinHSK

劣绅

HSK7-9n
0 · Lv.1
lièshēn

thân sĩ vô đức; thân hào xấu

evil gentry; the wicked rich 参见:土豪 劣绅

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50