WinHSK
返回查词
ㄐㄧ
HSK3n, v单字

thành quả; công lao; thành tích

achievement; accomplishment; merit 参见:成 绩 ;业 绩 ;政 绩

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 功业;成果
  2. 把麻纤维披开接续起来搓成线

义项

Nghĩa
义项 nHSK3

thành quả; công lao; thành tích

功业;成果

我们的比赛成绩不错。

wǒ men de bǐ sài chéng jì bù cuò

HSK3

Thành tích thi đấu của chúng ta khá tốt.

Our competition results are not bad.

他这次的成绩很出色。

tā zhè cì de chéng jì hěn chū sè.

HSK4

Thành tích của anh ấy lần này rất xuất sắc.

His performance this time is outstanding.

义项 vHSK3

se (chỉ, sợi)

把麻纤维披开接续起来搓成线

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️