返回查词 成绩chéngjìHSK3thành tích; thành tựu; kết quả业绩yèjìHSK7-9thành tích; thành quả; hiệu suất; thành tựu; doanh thu; doanh số绩效jìxiàoHSK7-9hiệu suất功绩ɡōnɡjìHSK4công lao và thành tích政绩zhèng jìHSK5chính tích (thành tích làm việc trong khi tại chức của quan lại)佳绩jiā jìHSK5kết quả tốt战绩zhànjìHSK5chiến tích; thành tích chiến đấu实绩shí jìHSK3hiệu suất thực; thành tích; thành tựu伟绩wěi jìHSK5công tích lớn; công lao to lớn; thành tựu vĩ đại劳绩láo jìHSK5công lao và thành tích; công lao và thành quả đạt được (thông qua quá trình lao động, làm việc)
绩
jì
ㄐㄧHSK3n, v单字
thành quả; công lao; thành tích
achievement; accomplishment; merit 参见:成 绩 ;业 绩 ;政 绩
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 功业;成果
- 把麻纤维披开接续起来搓成线
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK3
thành quả; công lao; thành tích
功业;成果
我们的比赛成绩不错。
wǒ men de bǐ sài chéng jì bù cuò
≈HSK3
Thành tích thi đấu của chúng ta khá tốt.
Our competition results are not bad.
他这次的成绩很出色。
tā zhè cì de chéng jì hěn chū sè.
≈HSK4
Thành tích của anh ấy lần này rất xuất sắc.
His performance this time is outstanding.
义项 ②v≈HSK3
se (chỉ, sợi)
把麻纤维披开接续起来搓成线
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️