拼
成绩
HSK3n 0 · Lv.1
chéngjì
thành tích; thành tựu; kết quả
achievement; performance; result; success; accomplishment; attainment; exploit 他在校的学习 成绩
漢越 thành tích
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分