WinHSK

成绩

HSK3n
0 · Lv.1
chéngjì

thành tích; thành tựu; kết quả

achievement; performance; result; success; accomplishment; attainment; exploit 他在校的学习 成绩

漢越 thành tích

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →