返回查词
绯
fēi
ㄈㄟHSK7-9adj单字
đỏ; màu đỏ; đỏ tươi; đỏ ửng
red 深 绯 deep red; crimson
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 红色
义项
Nghĩa义项 ①adj≈HSK7-9
đỏ; màu đỏ; đỏ tươi; đỏ ửng
红色
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️
đỏ; màu đỏ; đỏ tươi; đỏ ửng
red 深 绯 deep red; crimson
đỏ; màu đỏ; đỏ tươi; đỏ ửng
红色
字源解析即将上线 🖌️