拼
绯闻女友
HSK7-9n 0 · Lv.1
fēiwénnǚyǒu
bạn gái tin đồn
漢越
字解构
Phân tích chữ绯fēiHSK7-9đỏ; màu đỏ; đỏ tươi; đỏ ửng闻wénHSK3nghe; nghe thấy; nghe nói女nǚHSK1gái, nữ友yǒuHSK1bạn, bạn bè
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分