返回查词 综合zōnghéHSK5tổng hợp; hệ thống lại综艺zōngyìHSK7-9gameshow; chương trình tạp kỹ综述zōng shùHSK5nói khái quát; tổng thuật错综cuò zōngHSK5rắc rối; đan chéo nhau; phức tạp; rối beng; khó hiểu综效zōng xiàoHSK5hiệu quả tổng hợp综计zōng jìHSK5tổng cộng; cộng lại综理zōng lǐHSK5chịu trách nhiệm chung网综wǎng zōngHSK5chương trình thực tế trên mạng
综
zōng
ㄗㄨㄥHSK5n单字
tổng hợp; tóm lại
heddle; heald 参见:zōng
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 织机上的一种装置,用来使经线交错着上下分开,以便梭子通过
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK5
cái go (trong khung dệt vải)
织机上的一种装置,用来使经线交错着上下分开,以便梭子通过
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️