WinHSK
返回查词
zōng
ㄗㄨㄥ
HSK5n单字

tổng hợp; tóm lại

heddle; heald 参见:zōng

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 织机上的一种装置,用来使经线交错着上下分开,以便梭子通过

义项

Nghĩa
义项 nHSK5

cái go (trong khung dệt vải)

织机上的一种装置,用来使经线交错着上下分开,以便梭子通过

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️