拼
错综
HSK5stt, adj 0 · Lv.1
cuòzōng
rắc rối; đan chéo nhau; phức tạp; rối beng; khó hiểu
intricate; complex [ 相关词条 ] 错综复杂 complicated and confused; intricate; complex; complicated
漢越
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分