返回查词 簪缨zān yīngHSK1quý tộc; trâm anh thế phiệt; gia tộc quyền quý请缨qǐng yīngHSK1xin đi giết giặc; xin đi đánh giặc; xin dây trói giặc缨子yīng zǐHSK1dây tua (buộc trên quần áo hoặc trên đồ vật)缨帽yīng màoHSK1mũ tua đỏ (mũ tua đỏ của quan lại nhà Thanh)长缨cháng yīngHSK1dây dài; dải dài红缨枪hóng yīng qiāngHSK1súng có dây tua đỏ簪缨子弟zān yīng zǐ dìHSK1con cha cháu ông
缨
yīng
ㄧㄥHSK1n单字
tua; dải; ngù; tua rua; rua
tassel-shaped thing
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 古代帽子上系在颔下的带子也泛指带子
- (缨儿) 缨子1.
- (缨儿) 缨子2.
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
tua; dải; ngù; tua rua; rua
古代帽子上系在颔下的带子也泛指带子
义项 ②n≈HSK1
dây tua
(缨儿) 缨子1.
义项 ③n≈HSK1
chùm tua; mớ; bó (những thứ giống tua)
(缨儿) 缨子2.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️