WinHSK
返回查词
yīng
ㄧㄥ
HSK1n单字

tua; dải; ngù; tua rua; rua

tassel-shaped thing

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 古代帽子上系在颔下的带子也泛指带子
  2. (缨儿) 缨子1.
  3. (缨儿) 缨子2.

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

tua; dải; ngù; tua rua; rua

古代帽子上系在颔下的带子也泛指带子

义项 nHSK1

dây tua

(缨儿) 缨子1.

义项 nHSK1

chùm tua; mớ; bó (những thứ giống tua)

(缨儿) 缨子2.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️