拼
簪缨子弟
HSK1idioms 0 · Lv.1
zānyīngzǐdì
con cha cháu ông
漢越
字解构
Phân tích chữ簪HSK1缨yīngHSK1tua; dải; ngù; tua rua; rua子zi多音HSK1con; (hậu tố danh từ, như 桌子 bàn, 椅子 ghế)弟dìHSK1em trai
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分