WinHSK
返回查词
guàn
ㄍㄨㄢˋ
HSK6n单字

hộp; vại; lọ; bình; can; lon; thùng

pot; jar; tin

漢越 quán

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (罐儿) 罐子
  2. 煤矿装煤用的斗车
  3. 用陶或金属制成的汲水器、容器

义项

Nghĩa
义项 nHSK6

hộp; vại; lọ; bình; can; lon; thùng

(罐儿) 罐子

当地人用野鸡尾沾取出来,采集到瓦罐里。

HSK6

义项 nHSK6

xe thùng; xe tải (chở than)

煤矿装煤用的斗车

义项 measureHSK6

bình; lọ; lon; hũ; thùng

用陶或金属制成的汲水器、容器

他送给我一罐蜂蜜。

tā sòng gěi wǒ yī guàn fēng mì.

HSK4

Anh ấy tặng tôi một hũ mật ong.

He gave me a jar of honey.

我买了一罐可乐。

Wǒ mǎi le yí guàn kělè.

HSK4

Tôi mua một lon coca.

I bought a can of cola.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️